Bản dịch của từ Uncooperative adversary trong tiếng Việt

Uncooperative adversary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncooperative adversary(Phrase)

ˌʌnkəʊˈɒpərətˌɪv ˈædvəsəri
ˌənkoʊˈɑpɝətɪv ˈædvɝˌsɛri
01

Không sẵn lòng hợp tác với người khác

Not willing to work with others

Ví dụ
02

Từ chối hỗ trợ hoặc hợp tác

Refusing to assist or collaborate

Ví dụ
03

Một người hoặc tổ chức khó để thương lượng

A person or entity that is difficult to negotiate with

Ví dụ