Bản dịch của từ Under the radar trong tiếng Việt
Under the radar
Phrase

Under the radar(Phrase)
ˈʌndɐ tʰˈiː rˈædɐ
ˈəndɝ ˈθi ˈrɑdɝ
02
Không thu hút sự chú ý, không rõ ràng hoặc khó phát hiện.
Not attracting attention unnoticed or inconspicuous
Ví dụ
Under the radar

Không thu hút sự chú ý, không rõ ràng hoặc khó phát hiện.
Not attracting attention unnoticed or inconspicuous