Bản dịch của từ Underarm trong tiếng Việt

Underarm

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underarm(Adjective)

ˌʌndɚˈɑɹm
ˈʌndəɹˌɑɹm
01

(được dùng trong thể thao) miêu tả một cú ném hoặc cú đánh thực hiện bằng cánh tay hoặc bàn tay ở dưới mức vai (tức là đưa tay quét lên từ dưới thay vì qua vai).

(of a throw or stroke in sport) made with the arm or hand below shoulder level.

在肩膀以下的投掷或击打方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Underarm(Noun)

ˌʌndɚˈɑɹm
ˈʌndəɹˌɑɹm
01

Vùng dưới cánh tay của người, tức nách (khoảng hõm giữa thân và cánh tay).

A person's armpit.

腋窝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Underarm (Noun)

SingularPlural

Underarm

Underarms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh