Anh - Việt

Bản dịch của từ Underemployment trong tiếng Việt

underemployment

Noun UncountableNoun

underemployment (Noun Uncountable)

/əndɚɪmplˈɔɪmnt/
/əndɚɪmplˈɔɪmnt/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng làm việc nhưng công việc không đủ hoặc không phù hợp với trình độ, kỹ năng hoặc thời gian mà người lao động mong muốn (ví dụ: làm bán thời gian dù muốn làm toàn thời gian, hoặc làm công việc lương thấp/không đúng chuyên môn).

The condition of being underemployed

Ví dụ
Tình trạng thiếu việc làm ảnh hưởng đến nhiều người lao động hiện nay.Underemployment affects many workers in the current job market.
Tình trạng thiếu việc làm không mang lại đủ thu nhập cho các gia đình.Underemployment does not provide enough income for families to survive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

underemployment (Noun)

/əndɚɪmplˈɔɪmnt/
/əndɚɪmplˈɔɪmnt/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng làm việc không đầy đủ so với nhu cầu hoặc trình độ của người lao động — ví dụ chỉ có việc bán thời gian, công việc tạm thời hoặc lương thấp, không tận dụng hết kỹ năng/kinh nghiệm hoặc không đủ thu nhập.

The condition of having parttime work or temporary jobs that is considered insufficient for ones needs or qualifications

Ví dụ
Tình trạng thiếu việc làm ảnh hưởng đến nhiều công nhân trong ngành khách sạn.Underemployment affects many workers in the hospitality industry, like waiters.
Nhiều sinh viên tốt nghiệp không gặp tình trạng thiếu việc làm; họ có việc làm toàn thời gian.Many graduates are not facing underemployment; they have full-time jobs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng làm việc trong một công việc không tận dụng hết kỹ năng, trình độ hoặc kinh nghiệm của mình — tức là có việc làm nhưng thấp hơn so với khả năng hoặc chuyên môn.

The state of being employed in a job that does not fully utilize ones skills education or experience

Ví dụ
Nhiều sinh viên tốt nghiệp gặp phải tình trạng thiếu việc làm sau năm 2023.Many graduates face underemployment after finishing their degrees in 2023.
Thiếu việc làm không phải là vấn đề cho những người lao động có kỹ năng trong ngành công nghệ.Underemployment is not a problem for skilled workers in the tech industry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng mà người lao động không thể tìm được công việc phù hợp với kỹ năng, trình độ hoặc buộc phải nhận những công việc lương thấp hơn so với khả năng của họ.

A situation in which individuals cannot find work that matches their skills or are forced to accept lowerpaying jobs

Ví dụ
Tình trạng thiếu việc làm ảnh hưởng đến nhiều sinh viên tốt nghiệp ở Mỹ.Underemployment affects many college graduates in the United States today.
Tình trạng thiếu việc làm không phải là hiếm gặp trong ngành khách sạn.Underemployment is not uncommon among workers in the hospitality industry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh