Bản dịch của từ Underemployment trong tiếng Việt
Underemployment

Underemployment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng làm việc không đầy đủ so với nhu cầu hoặc trình độ của người lao động — ví dụ chỉ có việc bán thời gian, công việc tạm thời hoặc lương thấp, không tận dụng hết kỹ năng/kinh nghiệm hoặc không đủ thu nhập.
The condition of having parttime work or temporary jobs that is considered insufficient for ones needs or qualifications
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Underemployment (Noun Uncountable)
Tình trạng làm việc nhưng công việc không đủ hoặc không phù hợp với trình độ, kỹ năng hoặc thời gian mà người lao động mong muốn (ví dụ: làm bán thời gian dù muốn làm toàn thời gian, hoặc làm công việc lương thấp/không đúng chuyên môn).
The condition of being underemployed
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dưới sự phân tích từ góc độ kinh tế học, "underemployment" (không đủ việc làm) đề cập đến tình trạng cá nhân có việc làm nhưng không thể phát huy hết khả năng của mình do công việc thấp hơn trình độ hoặc thời gian làm việc không đủ. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong Tiếng Anh Anh, "underemployment" có thể thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tình trạng lao động trong các lĩnh vực như giáo dục, trong khi ở Tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến trong các nghiên cứu về thị trường lao động.
Dưới sự phân tích từ góc độ kinh tế học, "underemployment" (không đủ việc làm) đề cập đến tình trạng cá nhân có việc làm nhưng không thể phát huy hết khả năng của mình do công việc thấp hơn trình độ hoặc thời gian làm việc không đủ. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, một số bối cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong Tiếng Anh Anh, "underemployment" có thể thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về tình trạng lao động trong các lĩnh vực như giáo dục, trong khi ở Tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến trong các nghiên cứu về thị trường lao động.
