underperformance
underperformance (Verb)
Nghĩa 01 · Thực hiện kém, hoạt động không đạt yêu cầu hoặc thấp hơn mức tiêu chuẩn/khả năng mong đợi.
Thực hiện kém, hoạt động không đạt yêu cầu hoặc thấp hơn mức tiêu chuẩn/khả năng mong đợi.
perform inadequately below a particular level or standard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
underperformance (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc tình trạng thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; kết quả hoạt động thấp hơn tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc hiệu suất dự kiến.
Hành động hoặc tình trạng thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; kết quả hoạt động thấp hơn tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc hiệu suất dự kiến.
the action of performing worse than expected or required.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "underperformance" chỉ tình trạng hoạt động không đạt yêu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định trong một lĩnh vực nào đó, thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, kinh doanh hoặc thể thao. Các phiên bản của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, từ này có thể liên quan nhiều hơn đến giáo dục, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào hiệu suất công việc trong doanh nghiệp.