Anh - Việt

Bản dịch của từ Underperformance trong tiếng Việt

underperformance

VerbNoun

underperformance (Verb)

/əndɚpɚfˈɔɹmn̩s/
/əndɚpɚfˈɔɹmn̩s/
AI

Nghĩa 01 · Thực hiện kém, hoạt động không đạt yêu cầu hoặc thấp hơn mức tiêu chuẩn/khả năng mong đợi.

Thực hiện kém, hoạt động không đạt yêu cầu hoặc thấp hơn mức tiêu chuẩn/khả năng mong đợi.

perform inadequately below a particular level or standard.

Ví dụ
Cô ấy thiếu chuẩn bị nên thi kém.She underperformed in the exam due to lack of preparation.
Đội thi đấu kém, xếp cuối cùng.The team underperformed in the competition, finishing last.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

underperformance (Noun)

/əndɚpɚfˈɔɹmn̩s/
/əndɚpɚfˈɔɹmn̩s/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc tình trạng thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; kết quả hoạt động thấp hơn tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc hiệu suất dự kiến.

Hành động hoặc tình trạng thực hiện kém hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu; kết quả hoạt động thấp hơn tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc hiệu suất dự kiến.

the action of performing worse than expected or required.

Ví dụ
Việc cô ấy dưới sức ở trường dẫn đến kỷ luật học vụ.Her underperformance in school led to academic probation.
Sự dưới sức của đội khiến người hâm mộ thất vọng.The team's underperformance disappointed their fans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh