ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Underprivileged societies
Các cộng đồng có cơ hội kinh tế và xã hội hạn chế
The community has limited economic and social opportunities.
这个社区的经济和社会发展受到一定限制
Những nhóm người đối mặt với bất công hệ thống và thiếu các nhu cầu cơ bản
These groups of people face systemic inequality and lack access to basic needs.
面对制度性不平等、缺乏基本需求的群体
Các xã hội gặp nhiều khó khăn về giáo dục, thu nhập và khả năng tiếp cận tài nguyên.
Societies face disadvantages in education, income, and access to resources.
在教育、收入和资源获取方面处于劣势的社会群体