undoer
NounAdjective
undoer (Noun)
/əndˈʌɹ/
/əndˈʌɹ/
AI
Ví dụ
Một người undoer giúp khôi phục lòng tin trong các mối quan hệ xã hội sau xung đột.An undoer helps restore trust in social relationships after conflicts.
Cô ấy không phải là một người undoer; cô ấy tạo ra nhiều vấn đề hơn trong cộng đồng của chúng tôi.She is not an undoer; she creates more problems in our community.
undoer (Adjective)
/əndˈʌɹ/
/əndˈʌɹ/
AI
Ví dụ
Mạng xã hội có thể là một yếu tố làm hỏng các mối quan hệ thật.Social media can be an undoer of real-life relationships for many.
Một yếu tố làm hỏng niềm tin cộng đồng là việc lan truyền thông tin sai lệch.An undoer of community trust is spreading false information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undoer" chỉ người hoặc yếu tố có khả năng tháo gỡ, đảo ngược hoặc làm cho điều gì trở lại trạng thái ban đầu. Đây là một danh từ trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không tồn tại sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách sử dụng. "Undoer" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nơi mà các thao tác có thể được hoàn tác, cũng như trong các tình huống xã hội để chỉ người khắc phục lỗi hoặc thiệt hại.