undoing
undoing (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
hành động hoặc quá trình gỡ bỏ, hủy bỏ hoặc làm cho một việc đã làm trở về trạng thái trước đó (ví dụ: bỏ thao tác, huỷ một thay đổi).
the act of undoing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
undoing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Giải phóng khỏi một ràng buộc, điều kiện hoặc hạn chế; làm cho không còn bị buộc phải tuân theo một quy định hay giới hạn nào đó.
to free from a constraint or condition
Từ tiếng Việt gần nghĩa
undoing (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm cho một việc gì đó bị hủy, bị tháo gỡ hoặc bị đảo ngược; kết quả khiến một kế hoạch, trạng thái hoặc công việc bị thất bại hoặc trở về trạng thái trước đó.
the process of undoing or being undone
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động làm đảo ngược, hủy bỏ hoặc làm cho một việc gì đó không còn hiệu lực nữa.
the action of reversing or nullifying something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "undoing" là danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động làm cho một điều gì đó không còn hiệu lực hoặc trở lại trạng thái ban đầu. Từ này có thể được sử dụng để chỉ một thất bại hoặc sự không thành công, thường liên quan đến sự phá hủy những gì đã được thực hiện trước đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.