Bản dịch của từ Undulate trong tiếng Việt

Undulate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Undulate(Verb)

ˈʌndʒəlˌeɪt
ˈʌndʒəlˌeɪtv
01

Di chuyển hoặc đi với chuyển động lên xuống mượt mà.

Move or go with a smooth upanddown motion.

Ví dụ

Dạng động từ của Undulate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Undulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Undulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Undulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Undulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Undulating

Undulate(Adjective)

ˈʌndʒəlˌeɪt
ˈʌndʒəlˌeɪtv
01

(đặc biệt là lá) có bề mặt hoặc cạnh lượn sóng.

Especially of a leaf having a wavy surface or edge.

Ví dụ

Dạng tính từ của Undulate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Undulate

Uốn cong

More undulate

Uốn lượn thêm

Most undulate

Uốn cong nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ