Bản dịch của từ Unemancipated trong tiếng Việt

Unemancipated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unemancipated (Adjective)

ˌʌnɨmˈænsəpˌeɪtɨd
ˌʌnɨmˈænsəpˌeɪtɨd
01

Không được giải phóng; không bị ức chế hoặc kiểm soát.

Not emancipated; not freed from restraint or control.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Chưa được cấp quyền tự do hoặc quyền lợi.

Not having been granted freedom or rights.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Ám chỉ một người đang dưới sự kontroll của người khác, đặc biệt trong một khía cạnh pháp lý.

Referring to someone who is under the control of another, especially in a legal sense.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/unemancipated/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unemancipated

Không có idiom phù hợp