Bản dịch của từ Unexciting competition trong tiếng Việt

Unexciting competition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unexciting competition(Noun)

ˌuːnɛksˈaɪtɪŋ kˌɒmpɪtˈɪʃən
ˌənɪkˈsaɪtɪŋ ˌkɑmpəˈtɪʃən
01

Hành động cạnh tranh giữa các đối thủ

The act of competing the rivalry

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc đội.

A contest or rivalry between individuals or teams

Ví dụ
03

Hành động phấn đấu để đạt được hoặc giành lấy một điều gì đó

The action of striving to gain or win something

Ví dụ