Bản dịch của từ Unfamiliarity with tax matters trong tiếng Việt

Unfamiliarity with tax matters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfamiliarity with tax matters(Noun)

ˌʌnfəmˌɪlɪˈærɪti wˈɪθ tˈæks mˈætəz
ˌənfəˌmɪɫiˈɛrɪti ˈwɪθ ˈtæks ˈmætɝz
01

Trạng thái không được biết đến hoặc không được công nhận

The state of being unknown or unrecognized

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái của việc không quen thuộc

The quality or condition of being unfamiliar

Ví dụ
03

Thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó.

A lack of knowledge or experience regarding something

Ví dụ