Bản dịch của từ Unfathomable trong tiếng Việt

Unfathomable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfathomable(Adjective)

ənfˈæðəməbl
ənfˈæðəməbl
01

(miêu tả về nước hoặc một đặc điểm tự nhiên) không thể đo được, không thể tính hoặc khó xác định được độ sâu/diện tích/qui mô; vô tận hoặc sâu thẳm đến mức không thể đo lường.

Of water or a natural feature impossible to measure the extent of.

不可测量的,深不可测的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không thể hiểu hết hoặc khám phá toàn diện; quá khó để nắm bắt hoặc giải thích hoàn toàn.

Incapable of being fully explored or understood.

无法完全理解或探索的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh