Anh - Việt

Bản dịch của từ Unfinished trong tiếng Việt

unfinished

Adjective

unfinished (Adjective)

/ənfˈɪnɪʃt/
/ənfˈɪnɪʃt/
AI

Nghĩa 01

Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc; còn dở, chưa xong hoàn toàn.

Not finished or concluded incomplete.

Ví dụ
Báo cáo về các vấn đề xã hội vẫn chưa hoàn thành và cần thêm dữ liệu.The report on social issues is still unfinished and needs more data.
Nhiều dự án trong cộng đồng của chúng tôi vẫn chưa hoàn thành do thiếu kinh phí.Many projects in our community remain unfinished due to lack of funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chưa hoàn thiện bề mặt; vật chưa được xử lý hoặc trang trí bề mặt (ví dụ: chưa sơn, chưa mài, chưa đánh bóng) ở bước cuối cùng của quá trình sản xuất.

of an object not having been given an attractive surface appearance as the final stage of manufacture.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng chưa hoàn thành thiếu sức hấp dẫn cho cư dân địa phương.The unfinished community center lacks appeal for local residents.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt dự án công viên chưa hoàn thành.The city council did not approve the unfinished park project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unfinished (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unfinished

chưa hoàn tất

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh