unfinished
unfinished (Adjective)
Nghĩa 01
Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc; còn dở, chưa xong hoàn toàn.
Not finished or concluded incomplete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chưa hoàn thiện bề mặt; vật chưa được xử lý hoặc trang trí bề mặt (ví dụ: chưa sơn, chưa mài, chưa đánh bóng) ở bước cuối cùng của quá trình sản xuất.
of an object not having been given an attractive surface appearance as the final stage of manufacture.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unfinished (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unfinished chưa hoàn tất | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'unfinished' có nghĩa là chưa hoàn thành hoặc còn dang dở. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn viết, 'unfinished' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, dự án hay nhiệm vụ chưa đạt đến trạng thái cuối cùng hoặc hoàn thiện. Một số ví dụ có thể bao gồm các tác phẩm nghệ thuật còn thô hoặc văn bản cần chỉnh sửa".