Bản dịch của từ Unfinished trong tiếng Việt

Unfinished

Adjective

Unfinished (Adjective)

ənfˈɪnɪʃt
ənfˈɪnɪʃt
01

Chưa hoàn thành hoặc chưa kết luận; chưa hoàn thiện.

Not finished or concluded incomplete

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

(của một đồ vật) chưa được tạo hình bề mặt hấp dẫn ở giai đoạn sản xuất cuối cùng.

Of an object not having been given an attractive surface appearance as the final stage of manufacture

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unfinished

Không có idiom phù hợp