Bản dịch của từ Unfit agreement trong tiếng Việt

Unfit agreement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfit agreement(Noun)

ˈʌnfɪt ɐɡrˈiːmənt
ˈənˌfɪt əˈɡrimənt
01

Sự không nhất quán về điều khoản hoặc sự hiểu biết giữa các bên liên quan

A mismatch in terms or understanding between parties involved

Ví dụ
02

Một thỏa thuận không đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý hoặc đạo đức

An agreement that fails to meet legal or ethical standards

Ví dụ
03

Một hợp đồng hoặc thỏa thuận giữa các bên mà không phù hợp hoặc không thích hợp với các điều kiện hoặc mong đợi

A contract or arrangement between parties that is not suitable or appropriate for the conditions or expectations

Ví dụ