Bản dịch của từ Mismatch trong tiếng Việt
Mismatch

Mismatch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng không khớp hoặc không phù hợp giữa hai hay nhiều thứ; có sự khác biệt, không tương ứng như mong đợi.
A failure to correspond or match a discrepancy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mismatch (Verb)
Ghép, xếp hoặc kết hợp người/đồ vật một cách không phù hợp hoặc sai lệch (khi những thứ được ghép không khớp nhau về chức năng, tính chất hoặc yêu cầu).
Match people or things unsuitably or incorrectly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mismatch" có nghĩa là sự không phù hợp hoặc không khớp nhau giữa các yếu tố khác nhau. Trong tiếng Anh, "mismatch" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản trị nhân sự. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "mismatch" có thể được dùng để chỉ về sự khác biệt trong kết quả hoặc kỳ vọng so với thực tế.
Họ từ
Từ "mismatch" có nghĩa là sự không phù hợp hoặc không khớp nhau giữa các yếu tố khác nhau. Trong tiếng Anh, "mismatch" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và quản trị nhân sự. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "mismatch" có thể được dùng để chỉ về sự khác biệt trong kết quả hoặc kỳ vọng so với thực tế.
