Bản dịch của từ Mismatch trong tiếng Việt

Mismatch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mismatch (Noun)

mɪsmˈætʃ
mˈɪsmˌætʃ
01

Trong thể thao, “mismatch” chỉ một trận đấu hoặc cuộc thi không cân sức, nơi một bên mạnh hơn nhiều so với bên kia, dẫn đến kết quả thiếu công bằng hoặc không có tính cạnh tranh.

An unequal or unfair sporting contest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng không khớp hoặc không phù hợp giữa hai hay nhiều thứ; có sự khác biệt, không tương ứng như mong đợi.

A failure to correspond or match a discrepancy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mismatch (Verb)

mɪsmˈætʃ
mˈɪsmˌætʃ
01

Ghép, xếp hoặc kết hợp người/đồ vật một cách không phù hợp hoặc sai lệch (khi những thứ được ghép không khớp nhau về chức năng, tính chất hoặc yêu cầu).

Match people or things unsuitably or incorrectly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ