Bản dịch của từ Unfit for human habitation trong tiếng Việt

Unfit for human habitation

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfit for human habitation(Adjective)

ənfˈɪt fˈɔɹ hjˈumən hˌæbətˈeɪʃən
ənfˈɪt fˈɔɹ hjˈumən hˌæbətˈeɪʃən
01

Không phù hợp hoặc thích hợp cho việc sinh sống hoặc cư trú.

Not suitable or appropriate for living or dwelling.

不宜居住的 - 不适合人类生活或居住

Ví dụ
02

Không đầy đủ để cung cấp điều kiện sống thích hợp.

Inadequate for providing proper living conditions.

不适宜居住 - 不具备提供正常生活条件的资格

Ví dụ
03

Suy thoái đến mức không thể được con người chiếm đóng.

Degraded to a point where it cannot be occupied by humans.

不宜居住的 - 指环境或房屋退化到无法供人类居住的程度

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh