Bản dịch của từ Unheated surface trong tiếng Việt

Unheated surface

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unheated surface(Phrase)

ʌnhˈiːtɪd sˈɜːfɪs
ˈənˌhitɪd ˈsɝfəs
01

Thường được sử dụng để mô tả các chất liệu hoặc môi trường không bị ảnh hưởng bởi nhiệt.

Typically used to describe materials or environments that are not subject to heat

Ví dụ
02

Một bề mặt chưa được đun nóng hoặc đang ở nhiệt độ thấp.

A surface that has not been heated or is at a low temperature

Ví dụ
03

Đề cập đến các vật thể hoặc khu vực vật lý vẫn giữ nhiệt độ môi trường.

Referring to physical objects or areas that remain at ambient temperature

Ví dụ