Bản dịch của từ Unheated surface trong tiếng Việt
Unheated surface
Phrase

Unheated surface(Phrase)
ʌnhˈiːtɪd sˈɜːfɪs
ˈənˌhitɪd ˈsɝfəs
Ví dụ
02
Một bề mặt chưa được đun nóng hoặc đang ở nhiệt độ thấp.
A surface that has not been heated or is at a low temperature
Ví dụ
03
Đề cập đến các vật thể hoặc khu vực vật lý vẫn giữ nhiệt độ môi trường.
Referring to physical objects or areas that remain at ambient temperature
Ví dụ
