Bản dịch của từ Uni- trong tiếng Việt

Uni-

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uni-(Phrase)

ˈuːni
ˈuni
01

Được sử dụng trong các thuật ngữ đề cập đến một thực thể thống nhất hoặc tập thể.

Used in terms referring to a unified or collective entity

Ví dụ
02

Một tiền tố có nghĩa là một hoặc đơn lẻ

A prefix meaning one or single

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các cụm như vũ trụ hoặc đơn phương.

Commonly used in combinations like universe or unilateral

Ví dụ