ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unification
Hành động hợp nhất hoặc trạng thái được hợp nhất
An act of uniting or the condition of being united
合并操作或合并状态
Trạng thái của việc đoàn kết hoặc kết hợp thành một thể thống nhất.
The state of being united or joined as a whole
团结或合并成一个整体的状态
Quá trình kết hợp một cái gì đó thành một đơn vị duy nhất
The process of making something into a single unit
将某物整合成一个整体的过程