Bản dịch của từ Unification trong tiếng Việt

Unification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unification(Noun)

jˌuːnɪfɪkˈeɪʃən
ˌjunəfəˈkeɪʃən
01

Hành động hoặc trạng thái của việc gắn kết lại với nhau

The action of merging or the merged state.

团结的行为或团结的状态

Ví dụ
02

Tình trạng đoàn kết hoặc gắn bó như một thể thống nhất

The state of unity or coming together as one.

团结或合为一体的状态。

Ví dụ
03

Quá trình biến một thứ thành một thể thống nhất

The process of integrating something into a single entity

将某物合成为一个整体的过程

Ví dụ