Bản dịch của từ Unification trong tiếng Việt

Unification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unification(Noun)

jˌuːnɪfɪkˈeɪʃən
ˌjunəfəˈkeɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ