Bản dịch của từ Unintended consequences trong tiếng Việt
Unintended consequences

Unintended consequences(Noun)
Kết quả xảy ra mà không được lên kế hoạch hoặc mong đợi.
The results that occur that were not planned or expected.
Hậu quả phát sinh như một sản phẩm phụ của một hành động, đặc biệt là những hậu quả không mong muốn hoặc không thấy trước.
Consequences that arise as a by-product of an action, especially those that are undesirable or unforeseen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "unintended consequences" đề cập đến các kết quả không mong đợi, thường xảy ra từ những hành động hoặc quyết định cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và khoa học xã hội để phân tích các tác động phụ của các chính sách hay hành động. Các consequences này không phải lúc nào cũng tiêu cực, nhưng thường tạo ra những phản ứng không lường trước được, có thể thay đổi tình huống ban đầu.
Khái niệm "unintended consequences" đề cập đến các kết quả không mong đợi, thường xảy ra từ những hành động hoặc quyết định cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị và khoa học xã hội để phân tích các tác động phụ của các chính sách hay hành động. Các consequences này không phải lúc nào cũng tiêu cực, nhưng thường tạo ra những phản ứng không lường trước được, có thể thay đổi tình huống ban đầu.
