Bản dịch của từ Unique choices trong tiếng Việt
Unique choices
Noun [U/C]

Unique choices(Noun)
juːnˈiːk tʃˈɔɪsɪz
ˈjunik ˈtʃɔɪsɪz
01
Điểm đặc trưng hoặc đặc điểm giúp phân biệt ai đó hoặc cái gì đó với những người hoặc vật khác
A characteristic or feature that sets someone or something apart from others.
突出他人或其他事物的特质或特征
Ví dụ
02
Một người hoặc vật thể không giống ai khác
A person or object that is completely different from others.
独一无二的个人或事物
Ví dụ
