Bản dịch của từ Unique choices trong tiếng Việt
Unique choices
Noun [U/C]

Unique choices(Noun)
juːnˈiːk tʃˈɔɪsɪz
ˈjunik ˈtʃɔɪsɪz
01
Một đặc điểm hoặc nét nổi bật khiến ai đó hoặc cái gì đó khác biệt so với người khác
A characteristic or feature that sets someone or something apart from others.
这是用来区分某人与其他人或者事物的一个特征或特性。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người hoặc vật gì đó khác biệt hoàn toàn so với những cái khác
A person or object that is completely different from others.
一个人或物与其他人或物完全不同。
Ví dụ
