Bản dịch của từ Unisex trong tiếng Việt

Unisex

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unisex(Noun)

jˈunɪsˌɛks
jˈunɪsˌɛks
01

Một phong cách/kiểu ăn mặc và vẻ ngoài mà cả nam và nữ trông giống nhau hoặc tương tự nhau; không phân biệt theo giới. Thường dùng để chỉ quần áo, kiểu tóc hoặc trang phục phù hợp cho cả hai giới.

A style in which men and women look and dress in a similar way.

中性风格,男女穿着相似。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Unisex(Adjective)

jˈunɪsˌɛks
jˈunɪsˌɛks
01

(thường dùng cho quần áo, kiểu tóc) được thiết kế để phù hợp cho cả nam và nữ; không phân biệt giới tính.

(especially of clothing or hairstyles) designed to be suitable for both sexes.

男女皆宜的(服装或发型)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unisex (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unisex

Lưỡng tính

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh