Bản dịch của từ Unit cost trong tiếng Việt
Unit cost
Noun

Unit cost (Noun)
jˈunɪt kɑst
jˈunɪt kɑst
01
Chi phí đơn vị có thể ảnh hưởng đến các chiến lược định giá và cạnh tranh trên thị trường.
Unit cost can impact pricing strategies and market competition.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
