Bản dịch của từ Unit of electricity trong tiếng Việt

Unit of electricity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unit of electricity(Noun)

jˈunət ˈʌv ɨlˌɛktɹˈɪsəti
jˈunət ˈʌv ɨlˌɛktɹˈɪsəti
01

Một đơn vị đo năng lượng điện tiêu chuẩn tương đương với một lượng nhất định, thường là một kilowatt-giờ (kWh).

A standard unit of electrical energy is equivalent to a specific amount, typically a kilowatt-hour (kWh).

电能的一个标准单位通常是指一定数量的电能,常见的单位是千瓦时(kWh)。

Ví dụ
02

Một lượng năng lượng điện được sử dụng để đo lường quá trình phát sinh, phân phối hoặc tiêu thụ điện năng.

A certain amount of electrical energy is used to measure production, distribution, or consumption of electricity.

电能的使用量,用于衡量生产、输配或消费的电力

Ví dụ
03

Bất kỳ tiêu chuẩn tham chiếu nào được sử dụng để đo lượng điện tích hoặc dòng điện.

Any reference standards used to measure charge or current.

任何用于测量电荷或电流的参考标准都必须明确。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh