Bản dịch của từ Unit of electricity trong tiếng Việt
Unit of electricity

Unit of electricity(Noun)
Một đơn vị đo năng lượng điện tiêu chuẩn tương đương với một lượng nhất định, thường là một kilowatt-giờ (kWh).
A standard unit of electrical energy is equivalent to a specific amount, typically a kilowatt-hour (kWh).
电能的一个标准单位通常是指一定数量的电能,常见的单位是千瓦时(kWh)。
Một lượng năng lượng điện được sử dụng để đo lường quá trình phát sinh, phân phối hoặc tiêu thụ điện năng.
A certain amount of electrical energy is used to measure production, distribution, or consumption of electricity.
电能的使用量,用于衡量生产、输配或消费的电力
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đơn vị điện là một thước đo dùng để định lượng điện năng. Đơn vị cơ bản quốc tế cho điện năng là joule, tuy nhiên, trong thực tế, kilowatt-giờ (kWh) thường được sử dụng để đo lường tiêu thụ điện trong hộ gia đình và công nghiệp. Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ ngữ như "kilowatt-hour" hoặc "kWh", nhưng ý nghĩa và ứng dụng đều tương tự.
Đơn vị điện là một thước đo dùng để định lượng điện năng. Đơn vị cơ bản quốc tế cho điện năng là joule, tuy nhiên, trong thực tế, kilowatt-giờ (kWh) thường được sử dụng để đo lường tiêu thụ điện trong hộ gia đình và công nghiệp. Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ ngữ như "kilowatt-hour" hoặc "kWh", nhưng ý nghĩa và ứng dụng đều tương tự.
