Bản dịch của từ Unit trust trong tiếng Việt

Unit trust

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unit trust(Noun)

jˈunɪt tɹəst
jˈunɪt tɹəst
01

Một quỹ đầu tư được phân chia thành các đơn vị có thể mua bán bởi các nhà đầu tư.

A fund is divided into units that investors can buy and sell.

一个基金被划分成若干份额,投资者可以自由买卖。

Ví dụ
02

Một hình thức đầu tư mà việc quản lý các sản phẩm tài chính được thực hiện bởi một tổ chức tài chính.

An agreement where investments in financial instruments are managed by a financial organization.

这是一项协议,涉及由金融机构管理的金融工具投资。

Ví dụ
03

Một dạng hình thức đầu tư tập thể cho phép các nhà đầu tư gom tiền lại để mua một danh mục tài sản đa dạng.

This is a type of collective investment plan that allows investors to pool their money together to purchase a diversified portfolio of assets.

这是一种集体投资计划,允许投资者将资金集中起来,购买多元化的资产组合。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh