Bản dịch của từ Universal life insurance trong tiếng Việt

Universal life insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Universal life insurance(Noun)

jˈuːnɪvˌɜːsəl lˈaɪf ˈɪnʃərəns
ˌjunɪˈvɝsəɫ ˈɫaɪf ˈɪnʃɝəns
01

Một chính sách bảo hiểm linh hoạt kết hợp giữa bảo hiểm nhân thọ và tài khoản đầu tư.

This is a flexible insurance policy that combines life insurance with an investment account.

一种灵活的高额保险,结合了人寿保险和投资账户的优势

Ví dụ
02

Bảo hiểm cho phép chủ hợp đồng điều chỉnh khoản đóng phí và quyền lợi tử vong của mình

Insurance allows participants to adjust their premium payments and death benefits.

保险允许参与者调整保费缴纳额度以及身故保障权益。

Ví dụ
03

Một loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cung cấp quyền lợi suốt đời người được bảo hiểm, kèm theo yếu tố tích lũy đầu tư.

This is a type of life insurance policy that provides lifelong coverage for the insured, combined with a savings and investment component.

一种终身人寿保险,兼具保障和投资储蓄功能的保险产品。

Ví dụ