Bản dịch của từ Unknown guardian trong tiếng Việt

Unknown guardian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unknown guardian(Noun)

ˈʌnnəʊn ɡˈɑːdiən
ˈəŋˌnaʊn ˈɡɑrdiən
01

Một người giám hộ có danh tính hoặc nền tảng không rõ ràng.

A guardian whose identity or background is not known

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp sự chăm sóc hoặc giám sát nhưng vẫn giữ bí mật danh tính.

An individual or entity that provides care or oversight but remains anonymous

Ví dụ
03

Một người bảo vệ hay người bảo vệ không được công nhận hoặc không rõ danh tính.

A protector or defender that is not recognized or unidentified

Ví dụ