Bản dịch của từ Unlinkable trong tiếng Việt
Unlinkable
Adjective

Unlinkable(Adjective)
ʌnlˈɪŋkəbəl
ˈənˌɫɪŋkəbəɫ
01
Không thể tách rời hoặc chia tách.
Not able to be unlinked or separated
Ví dụ
02
Mô tả một mối quan hệ không thể bị phá vỡ
Describing a relationship that cannot be broken
Ví dụ
