Bản dịch của từ Unlinkable trong tiếng Việt

Unlinkable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlinkable(Adjective)

ʌnlˈɪŋkəbəl
ˈənˌɫɪŋkəbəɫ
01

Không thể tách rời hoặc chia tách.

Not able to be unlinked or separated

Ví dụ
02

Mô tả một mối quan hệ không thể bị phá vỡ

Describing a relationship that cannot be broken

Ví dụ
03

Đề cập đến dữ liệu không thể liên kết trở lại với nguồn gốc ban đầu.

Referring to data that cannot be associated back to the original source

Ví dụ