Bản dịch của từ Unlock key trong tiếng Việt
Unlock key
Phrase

Unlock key(Phrase)
ˈʌnlɒk kˈiː
ˈənˌɫɑk ˈki
Ví dụ
02
Để tiếp cận điều gì đó từng bị hạn chế hoặc bị khóa.
To gain access to something that was previously restricted or locked
Ví dụ
03
Để khám phá hoặc tiết lộ thông tin hoặc giải pháp
To uncover or reveal information or solutions
Ví dụ
