Bản dịch của từ Unlock key trong tiếng Việt

Unlock key

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unlock key(Phrase)

ˈʌnlɒk kˈiː
ˈənˌɫɑk ˈki
01

Để giải phóng một cơ chế giữ chặt hoặc buộc một vật thể.

To release a mechanism that secures or binds an object

Ví dụ
02

Để tiếp cận điều gì đó từng bị hạn chế hoặc bị khóa.

To gain access to something that was previously restricted or locked

Ví dụ
03

Để khám phá hoặc tiết lộ thông tin hoặc giải pháp

To uncover or reveal information or solutions

Ví dụ