ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unmanned aerial vehicle deployment
Một nhiệm vụ mang tính chiến thuật hoặc chiến lược liên quan đến việc sử dụng máy bay không người lái để trinh sát hoặc tác chiến.
A tactical or strategic mission involving drones used for reconnaissance or combat
Hành động đưa máy bay không người lái vào hoạt động hoặc phục vụ.
The act of placing unmanned aerial vehicles into operation or service
Quá trình chuẩn bị và ra mắt các UAV cho những mục tiêu hay nhiệm vụ cụ thể.
The process of preparing and launching UAVs for specific objectives or tasks