Bản dịch của từ Unmatched bids trong tiếng Việt
Unmatched bids
Noun [U/C]

Unmatched bids(Noun)
ʌnmˈætʃt bˈɪdz
ˈənˈmætʃt ˈbɪdz
01
Các đề xuất chưa được thực hiện hoặc chưa được trao thưởng
Proposals that remain unfulfilled or unawarded
Ví dụ
02
Các đơn đấu thầu chưa được chấp nhận hoặc chưa được khớp với một đề nghị tương ứng.
Bids that have not been accepted or matched with a corresponding offer
Ví dụ
