Bản dịch của từ Unmatched bids trong tiếng Việt

Unmatched bids

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmatched bids(Noun)

ʌnmˈætʃt bˈɪdz
ˈənˈmætʃt ˈbɪdz
01

Các đề xuất chưa được thực hiện hoặc chưa được trao thưởng

Proposals that remain unfulfilled or unawarded

Ví dụ
02

Các đơn đấu thầu chưa được chấp nhận hoặc chưa được khớp với một đề nghị tương ứng.

Bids that have not been accepted or matched with a corresponding offer

Ví dụ
03

Những đề nghị được đưa ra trong một phiên đấu giá hoặc thị trường cạnh tranh nhưng không tìm được người mua

Offers made in an auction or competitive market that did not find a buyer

Ví dụ