Bản dịch của từ Unmotivated trong tiếng Việt

Unmotivated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmotivated(Adjective)

ənmˈoʊtɪveɪtɪd
ənmˈoʊtɪveɪtɪd
01

Thiếu động lực, không có lý do hay động cơ để làm việc gì; cảm thấy chán nản hoặc lơ là, không muốn hành động.

Without a reason or motive.

缺乏动机

Ví dụ
02

Không có hứng thú hoặc động lực làm việc hay học tập; cảm thấy chán nản, không muốn cố gắng hay không có động lực để hành động.

Not having interest in or enthusiasm for something especially work or study.

对工作或学习没有兴趣或热情

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh