Bản dịch của từ Unofficial contests trong tiếng Việt

Unofficial contests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unofficial contests(Phrase)

jˌuːnəfˈɪʃəl kˈɒntəsts
ˌənəˈfɪʃəɫ ˈkɑnˌtɛsts
01

Không chính thức công nhận hoặc chấp thuận

Not officially recognized or sanctioned informal

Ví dụ
02

Các sự kiện không có sự phê duyệt chính thức hoặc không thể phù hợp với các điều khoản chính thức.

Events that do not have formal approval or cannot align with official terms

Ví dụ
03

Các cuộc thi tổ chức ngoài thẩm quyền của các tổ chức chính thức

Contests held outside the jurisdiction of official organizations

Ví dụ