Bản dịch của từ Unordered section trong tiếng Việt

Unordered section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unordered section(Noun)

ʌnˈɔːdəd sˈɛkʃən
əˈnɔrdɝd ˈsɛkʃən
01

Một phần nhỏ trong bối cảnh rộng hơn nhưng không theo trật tự nào rõ ràng.

A subsection within a larger context that doesn't follow a sequential organization.

在更大的语境中,缺乏连贯顺序的一段内容

Ví dụ
02

Một phần của thứ gì đó không được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể

A part of something that isn't arranged in a specific order.

某物的一部分,未按特定顺序排列。

Ví dụ
03

Một đoạn được trình bày mà không cần quan tâm đến trình tự hay tổ chức

A piece of text displayed without worrying about the order or organization.

这是一段不讲究顺序或结构的展示文本。

Ví dụ