Bản dịch của từ Unplanned portion trong tiếng Việt

Unplanned portion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unplanned portion(Phrase)

ʌnplˈænd pˈɔːʃən
ˈənˌpɫænd ˈpɔrʃən
01

Một phần không ngờ của điều gì đó

An unexpected part of something

Ví dụ
02

Một phần hoặc đoạn xảy ra mà không có sự sắp xếp hoặc suy nghĩ trước.

A part or segment that occurs without prior arrangement or forethought

Ví dụ
03

Một phần không được dự định hoặc tổ chức trước.

A section that is not intended or organized in advance

Ví dụ