Bản dịch của từ Unraptured trong tiếng Việt
Unraptured

Unraptured (Adjective)
Trong bối cảnh thần học Cơ Đốc liên quan đến học thuyết Thiên niên kỷ, “unraptured” chỉ những người không được đưa lên trời trong sự kiện “rapture” (sự cất lên của Hội Thánh). Dùng như tính từ để mô tả ai đó không bị cất lên; cũng có thể dùng như danh từ chỉ những người không được cất lên.
Christian Church In millenarian theology not caused to ascend into heaven as part of the rapture of the Church Also as noun those who are not raptured.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unraptured" xuất phát từ tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định và danh từ "rapture", biểu thị trạng thái không ở trong trạng thái ngây ngất hay hạnh phúc tột độ. Đây là một thuật ngữ không phổ biến trong tài liệu học thuật, thường chỉ được sử dụng trong các văn cảnh nhất định để diễn tả sự thiếu vắng hạnh phúc hay sự mãn nguyện. Hiện tại, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hoặc ngữ nghĩa.
Từ "unraptured" xuất phát từ tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định và danh từ "rapture", biểu thị trạng thái không ở trong trạng thái ngây ngất hay hạnh phúc tột độ. Đây là một thuật ngữ không phổ biến trong tài liệu học thuật, thường chỉ được sử dụng trong các văn cảnh nhất định để diễn tả sự thiếu vắng hạnh phúc hay sự mãn nguyện. Hiện tại, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hoặc ngữ nghĩa.
