Bản dịch của từ Unreciprocated love trong tiếng Việt

Unreciprocated love

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreciprocated love(Noun)

ˌʌnrɪsˈɪprəkˌeɪtɪd lˈʌv
ˌənrɪˈsɪprəˌkeɪtɪd ˈɫəv
01

Một tình yêu không được đáp lại hay reciprocate từ phía người kia.

A love that is not returned or reciprocated by the other person

Ví dụ
02

Một sự gắn bó tình cảm mà một người dành cho một người khác không có những cảm xúc tương tự.

An emotional attachment that one person has for another who does not have similar feelings

Ví dụ
03

Một cảm giác yêu thương hoặc thu hút mà người mình thương không nhận ra.

A feeling of affection or attraction that remains unacknowledged by the loved one

Ví dụ