Bản dịch của từ Unregimented trong tiếng Việt

Unregimented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unregimented(Adjective)

ənɹɨdʒˈɪmətɨdn
ənɹɨdʒˈɪmətɨdn
01

Không bị sắp xếp, quản lý hoặc kiểm soát chặt chẽ; mang tính tự do, không theo khuôn phép hoặc trật tự nghiêm ngặt.

Not characterized by or subject to strict order regulation or control.

自由的,不受约束的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một lực lượng chiến đấu hoặc một nhóm người không được tổ chức thành tiểu đoàn (regiment) hoặc không theo cấu trúc quân đội chặt chẽ; tức là không được sắp xếp, phân đội theo hệ thống regimental.

Of a fighting force or group of people not organized into a regiment or regiments.

未编制的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh