Bản dịch của từ Unreserved trong tiếng Việt

Unreserved

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unreserved(Adjective)

ʌnɹɪzˈɝɹvd
ʌnɹɪzˈɝɹvd
01

Thẳng thắn, cởi mở; nói hoặc biểu lộ suy nghĩ, cảm xúc một cách rõ ràng và không ngần ngại.

Frank and open.

坦诚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chưa được dành riêng, chưa được đặt trước cho mục đích hay người cụ thể; không bị giữ chỗ trước.

Not set apart for a particular purpose or booked in advance.

不预定的

Ví dụ
03

Hoàn toàn, không có sự do dự hoặc sự hạn chế nào; miễn cưỡng hay rụt rè. Thường dùng để nói về sự ủng hộ, tình cảm hoặc lời khen được thể hiện một cách trọn vẹn, toàn bộ.

Without reservations complete.

完全的,没有保留的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh