Bản dịch của từ Unresponsiveness signal trong tiếng Việt

Unresponsiveness signal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unresponsiveness signal(Noun)

ˌʌnrɪspˈɒnsɪvnəs sˈɪɡnəl
ˌənrɪˈspɑnsɪvnəs ˈsɪɡnəɫ
01

Tình trạng không phản hồi hoặc thiếu sự phản ứng

The state of being unresponsive or lacking in response

Ví dụ
02

Một tín hiệu cho thấy không có phản ứng hoặc phản hồi từ một bên.

A signal that indicates an absence of response or reaction from a party

Ví dụ
03

Thiếu khả năng phản hồi trong một hệ thống hoặc thiết bị

A lack of responsiveness in a system or device

Ví dụ