Bản dịch của từ Unrestricted lifestyle trong tiếng Việt

Unrestricted lifestyle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestricted lifestyle(Phrase)

ˌʌnrɪstrˈɪktɪd lˈaɪfstaɪl
ˌənrɪˈstrɪktɪd ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Sống mà không bị ràng buộc hay áp đặt những quy tắc về lựa chọn cá nhân hay hành vi.

Living without constraints or enforced rules regarding personal choices or behaviors

Ví dụ
02

Một cách sống cho phép tự do và linh hoạt mà không có giới hạn hay ràng buộc.

A way of living that allows for freedom and flexibility without limitations or restrictions

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận cuộc sống được đặc trưng bởi sự cởi mở và không có giới hạn.

An approach to life characterized by openness and absence of boundaries

Ví dụ