Bản dịch của từ Unrestricted listener trong tiếng Việt

Unrestricted listener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrestricted listener(Noun)

ˌʌnrɪstrˈɪktɪd lˈɪstənɐ
ˌənrɪˈstrɪktɪd ˈɫɪsənɝ
01

Một người chú ý đến người nói hoặc nội dung mà không có bất kỳ rào cản nào.

An individual who pays attention to a speaker or content without any restrictions

Ví dụ
02

Một người lắng nghe không có giới hạn hay ranh giới.

A person who listens without limitations or boundaries

Ví dụ
03

Một người tham gia tự do tham gia các hoạt động nghe.

A participant who engages in listening activities freely

Ví dụ