Bản dịch của từ Unrhythmical trong tiếng Việt

Unrhythmical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unrhythmical(Adjective)

ˌʌnrˈɪθmɪkəl
ˌənˈrɪθmɪkəɫ
01

Không có nhịp điệu, thiếu nhịp hoặc một tiết tấu ổn định.

Not characterized by rhythm lacking rhythm or a consistent beat

Ví dụ
02

Không đều hoặc không ổn định trong chuyển động hoặc âm thanh

Irregular or unsteady in movement or sound

Ví dụ
03

Không hòa hợp hoặc phối hợp

Not in harmony or coordination

Ví dụ