Bản dịch của từ Unrhythmical trong tiếng Việt
Unrhythmical
Adjective

Unrhythmical(Adjective)
ˌʌnrˈɪθmɪkəl
ˌənˈrɪθmɪkəɫ
01
Không có nhịp điệu, thiếu nhịp hoặc một tiết tấu ổn định.
Not characterized by rhythm lacking rhythm or a consistent beat
Ví dụ
Ví dụ
03
Không hòa hợp hoặc phối hợp
Not in harmony or coordination
Ví dụ
