Bản dịch của từ Unruly period trong tiếng Việt

Unruly period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unruly period(Phrase)

ˈʌnrəli pˈiərɪˌɒd
ˈənrəɫi ˈpɪriəd
01

Một thời kỳ bất an hoặc biến động

An era of unrest or turbulence

Ví dụ
02

Một giai đoạn đầy sự nổi loạn hoặc hỗn loạn

A phase marked by disobedience or chaos

Ví dụ
03

Thời kỳ đặc trưng bởi sự hỗn loạn hoặc thiếu kiểm soát

A time characterized by disorder or lack of control

Ví dụ