Bản dịch của từ Unsanctioned race trong tiếng Việt

Unsanctioned race

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsanctioned race(Noun)

ʌnsˈɑːnkʃənd rˈeɪs
ənˈsæŋkʃənd ˈreɪs
01

Một cuộc đua được tổ chức một cách có tổ chức nhưng không có sự chấp thuận hoặc quy định chính thức.

An organized race that is conducted without official sanction or regulation

Ví dụ
02

Một cuộc đua không được chính thức phê duyệt hoặc công nhận.

A race that is not officially approved or recognized

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc cuộc thi diễn ra mà không có sự công nhận của cơ quan quản lý.

An event or competition that occurs without the endorsement of a governing body

Ví dụ