Bản dịch của từ Unscheduled landing trong tiếng Việt

Unscheduled landing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unscheduled landing(Phrase)

ʌnstʃˈɛdjuːld lˈændɪŋ
ənˈʃɛdʒuɫd ˈɫændɪŋ
01

Một cuộc hạ cánh đột ngột thường xảy ra do những tình huống khẩn cấp hoặc không được lên kế hoạch.

An unexpected landing often due to emergency or unplanned circumstances

Ví dụ
02

Một cuộc hạ cánh xảy ra không theo một lịch trình hay sắp xếp đã được định trước.

A landing that occurs not according to a predetermined schedule or arrangement

Ví dụ
03

Một điểm hạ cánh không nằm trong lộ trình hoặc hành trình đã được lập kế hoạch.

A landing that is not part of the planned flight path or itinerary

Ví dụ