Bản dịch của từ Unscrew trong tiếng Việt
Unscrew

Unscrew(Verb)
Dạng động từ của Unscrew (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Unscrew |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Unscrewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Unscrewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Unscrews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Unscrewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “unscrew” có nghĩa là tháo bỏ một bộ phận được gắn chặt bằng vít, thông qua việc xoay ngược chiều kim đồng hồ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, “unscrew” được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có những từ đồng nghĩa như “undo” trong một số ngữ cảnh cụ thể. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực công nghiệp, cơ khí hoặc sửa chữa.
Từ "unscrew" xuất phát từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "un-", có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", kết hợp với động từ "screw", bắt nguồn từ tiếng Latinh "scrofa", có nghĩa là "nét xoắn". Lịch sử phát triển ngôn ngữ cho thấy rằng "unscrew" đã xuất hiện để diễn tả hành động tháo rời một vật bằng cách quay ngược, phản ánh đúng đặc tính của chuyển động xoắn ốc và khái niệm loại bỏ.
Từ "unscrew" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng, tuy nhiên, tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS là tương đối thấp. Trong phần Nghe, từ này ít gặp hơn so với các từ thông dụng khác, trong khi ở phần Đọc và Viết, nó có thể được sử dụng khi mô tả quy trình thao tác hoặc an toàn. Trong phần Nói, "unscrew" thường liên quan đến các chủ đề như lắp ráp đồ vật hoặc sửa chữa.
Họ từ
Từ “unscrew” có nghĩa là tháo bỏ một bộ phận được gắn chặt bằng vít, thông qua việc xoay ngược chiều kim đồng hồ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, “unscrew” được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có những từ đồng nghĩa như “undo” trong một số ngữ cảnh cụ thể. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực công nghiệp, cơ khí hoặc sửa chữa.
Từ "unscrew" xuất phát từ tiền tố "un-" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "un-", có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại", kết hợp với động từ "screw", bắt nguồn từ tiếng Latinh "scrofa", có nghĩa là "nét xoắn". Lịch sử phát triển ngôn ngữ cho thấy rằng "unscrew" đã xuất hiện để diễn tả hành động tháo rời một vật bằng cách quay ngược, phản ánh đúng đặc tính của chuyển động xoắn ốc và khái niệm loại bỏ.
Từ "unscrew" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng, tuy nhiên, tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS là tương đối thấp. Trong phần Nghe, từ này ít gặp hơn so với các từ thông dụng khác, trong khi ở phần Đọc và Viết, nó có thể được sử dụng khi mô tả quy trình thao tác hoặc an toàn. Trong phần Nói, "unscrew" thường liên quan đến các chủ đề như lắp ráp đồ vật hoặc sửa chữa.
