Bản dịch của từ Unsee trong tiếng Việt
Unsee

Unsee (Verb)
Xóa/không còn nhớ đến một điều gì đó khó chịu hoặc phản cảm mà mình đã nhìn thấy; mong muốn quên đi hình ảnh hoặc sự việc đã thấy để nó không còn hiện trong tâm trí.
Erase the memory of or no longer register something unpleasant or distasteful that one has seen or noticed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unsee" là một động từ tiếng Anh mới, mang nghĩa "không nhìn thấy nữa" hay "quên điều gì đó đã nhìn thấy". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa internet, đặc biệt khi người ta muốn diễn đạt cảm giác về việc không thể xóa bỏ hình ảnh hoặc thông tin khỏi trí nhớ. Từ này không phân biệt Anh-Mỹ và chủ yếu xuất hiện trong văn viết, mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
Từ "unsee" là một động từ tiếng Anh mới, mang nghĩa "không nhìn thấy nữa" hay "quên điều gì đó đã nhìn thấy". Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa internet, đặc biệt khi người ta muốn diễn đạt cảm giác về việc không thể xóa bỏ hình ảnh hoặc thông tin khỏi trí nhớ. Từ này không phân biệt Anh-Mỹ và chủ yếu xuất hiện trong văn viết, mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
