Bản dịch của từ Unset trong tiếng Việt
Unset

Unset (Adjective)
Chưa được đặt, thiết lập hoặc cố định; vẫn ở trạng thái chưa xác định hoặc chưa được gán giá trị.
Not having been set or fixed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unset" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và công nghệ thông tin, có nghĩa là hủy bỏ hoặc thiết lập lại một giá trị đã được xác định trước đó. Từ này được coi là một hình thức của động từ "set", ngược lại với việc thiết lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "unset" được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật của Mỹ.
Từ "unset" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và công nghệ thông tin, có nghĩa là hủy bỏ hoặc thiết lập lại một giá trị đã được xác định trước đó. Từ này được coi là một hình thức của động từ "set", ngược lại với việc thiết lập. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "unset" được sử dụng tương đối đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, nhưng phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật của Mỹ.
